synchronic linguistics
Danh từ: Ngôn ngữ học đồng đại – Ngành nghiên cứu một ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể, không xem xét đến sự thay đổi hay phát triển lịch sử của nó. Cách tiếp cận này tập trung vào cấu trúc, quy tắc và cách sử dụng ngôn ngữ trong một giai đoạn nhất định, thường là hiện tại.
- (Ngôn ngữ học đồng đại phân tích ngữ pháp của tiếng Anh hiện đại mà không nghiên cứu nguồn gốc tiếng Anh cổ của nó.)
- (Một nghiên cứu ngôn ngữ học đồng đại có thể so sánh trật tự từ trong tiếng Pháp và tiếng Việt như cách chúng được nói ngày nay.)
- "Synchronic approach" (phương pháp đồng đại): Cách tiếp cận trong ngôn ngữ học chỉ tập trung vào trạng thái ngôn ngữ tại một thời điểm.
- The synchronic approach helps linguists describe the current structure of a language. (Phương pháp đồng đại giúp các nhà ngôn ngữ học mô tả cấu trúc hiện tại của một ngôn ngữ.)
- "Synchronic variation" (biến thể đồng đại): Sự khác biệt trong ngôn ngữ tồn tại cùng lúc, chẳng hạn như giữa các phương ngữ hoặc phong cách nói.
- Synchronic variation can be observed in the different accents of English across the United States. (Biến thể đồng đại có thể được quan sát qua các giọng nói khác nhau của tiếng Anh trên khắp nước Mỹ.)
- Synchronic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ học đồng đại.
- A synchronic study of Vietnamese focuses on its current phonetics and syntax. (Một nghiên cứu đồng đại về tiếng Việt tập trung vào ngữ âm và cú pháp hiện tại của nó.)
- Diachronic linguistics (ngôn ngữ học lịch đại): Ngành nghiên cứu sự thay đổi ngôn ngữ qua thời gian, đối lập với ngôn ngữ học đồng đại.
- Descriptive linguistics (ngôn ngữ học miêu tả): Một thuật ngữ gần nghĩa, nhấn mạnh việc mô tả ngôn ngữ như nó hiện có, không đánh giá hay thay đổi.
- Descriptive linguistics is often considered a part of synchronic linguistics. (Ngôn ngữ học miêu tả thường được coi là một phần của ngôn ngữ học đồng đại.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong cấu trúc: - To study a language synchronically (nghiên cứu một ngôn ngữ một cách đồng đại). - We will study the language synchronically to understand its current rules. (Chúng ta sẽ nghiên cứu ngôn ngữ một cách đồng đại để hiểu các quy tắc hiện tại của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm: - "A snapshot of language" (một bức ảnh chụp nhanh về ngôn ngữ): Ẩn dụ cho cách ngôn ngữ học đồng đại nhìn nhận ngôn ngữ tại một thời điểm cố định. - Synchronic linguistics provides a snapshot of language at a given moment. (Ngôn ngữ học đồng đại cung cấp một bức ảnh chụp nhanh về ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định.)